Hệ xương là cơ quan hoạt động như một cấu trúc hỗ trợ cho cơ thể của chúng ta. Hệ xương tạo cho cơ thể hình dạng, cho phép thực hiện các chuyển động, tạo ra các tế bào máu, bảo vệ các cơ quan và dự trữ khoáng chất. Hệ xương còn được gọi là hệ thống cơ xương.

daydreaming distracted girl in class

HỆ XƯƠNG

TỔNG QUÁT

Hệ xương là gì?

Hệ xương là bộ khung trung tâm của cơ thể bạn. Nó gồm xương và mô liên kết, bao gồm sụn, gân và dây chằng. Nó còn được gọi là hệ thống cơ xương.

CHỨC NĂNG

Hệ xương thực hiện nhiệm vụ gì?

Hệ xương có nhiều chức năng khác nhau. Bên cạnh việc cung cấp cho chúng ta hình dạng và các chức năng, nó:

  • Giúp cơ thể di chuyển: Khung xương của bạn hỗ trợ trọng lượng cơ thể để giúp bạn có thể đứng và di chuyển. Các khớp, mô liên kết và cơ kết hợp với nhau để làm cho các bộ phận cơ thể của bạn có thể di động.

  • Sản xuất các tế bào máu: Xương có chứa tủy xương. Các tế bào bạch cầu và hồng cầu được tạo ra trong tủy xương.

  • Bảo vệ và hỗ trợ các cơ quan: Hộp sọ có chức năng che chở cho não, xương sườn bảo vệ tim và phổi, xương sống bảo vệ cột sống của bạn.

  • Dự trữ khoáng chất: Xương giữ nguồn cung cấp khoáng chất như canxi và vitamin D.

GIẢI PHẪU HỌC

Hệ xương gồm những bộ phận nào?

Hệ thống xương là một mạng lưới gồm nhiều bộ phận khác nhau phối hợp với nhau để giúp bạn di chuyển. Phần chính của hệ thống xương bao gồm xương, các cấu trúc cứng tạo nên bộ khung của cơ thể bạn - khung xương. Có 206 xương trong một bộ xương người trưởng thành. Mỗi xương có ba lớp chính:

  • Màng xương: Màng xương là một màng cứng bao bọc và bảo vệ bên ngoài của xương.

  • Xương đặc: Ở bên dưới màng xương, xương đặc có màu trắng, cứng và nhẵn. Nó có chức năng hỗ trợ và bảo vệ cấu trúc.

  • Xương xốp: Phần lõi, lớp trong của xương mềm hơn xương đặc. Nó có các lỗ nhỏ, rỗng để chứa tủy.

Các thành phần khác của hệ thống xương của bạn bao gồm:

  • Sụn: Chất mịn và linh hoạt này bao phủ các đầu xương, nơi các xương tiếp xúc với nhau. Nó cho phép xương di chuyển mà không gây ra ma sát (do cọ xát vào nhau). Khi sụn bị mòn đi, như trong bệnh viêm khớp, nó có thể gây đau đớn và gây ra các vấn đề về cử động.

  • Khớp: Khớp là vị trí hai hoặc nhiều xương trong cơ thể kết hợp với nhau. Có ba loại khớp khác nhau. Các loại khớp là:

    • Khớp bất động: Các khớp bất động hoàn toàn không cho phép xương cử động, như các khớp giữa các xương sọ của bạn.

    • Khớp cử động một phần: Những khớp này cho phép cử động một cách hạn chế. Các khớp trong khung xương sườn của bạn là khớp cử động một phần.

    • Khớp chuyển động: Khớp chuyển động cho phép thực hiện nhiều chuyển động. Khuỷu tay, vai và đầu gối của bạn là những khớp có thể chuyển động được.

  • Dây chằng: Các dải mô liên kết được gọi là dây chằng giữ các xương lại với nhau.

  • Gân: Gân là những dải mô nối các đầu của cơ với xương của bạn.

TÌNH TRẠNG VÀ RỐI LOẠN

Một số tình trạng phổ biến có thể ảnh hưởng đến hệ xương là gì?

Nhiều tình trạng có thể ảnh hưởng đến xương, khớp và các mô tạo nên hệ xương. Một số xảy ra do bệnh tật hoặc chấn thương. Những tình trạng khác lại mắc phải do hao mòn khi bạn già đi. Các tình trạng có thể ảnh hưởng đến hệ xương bao gồm:

  • Viêm khớp: Tuổi tác, chấn thương và các tình trạng y tế như bệnh Lyme có thể dẫn đến viêm khớp, gây đau đớn ở vị trí các khớp.

  • Gãy xương: Bệnh lý, khối u hoặc chấn thương có thể gây tăng áp lực lên xương, khiến xương bị gãy.

  • U xương: Ung thư hình thành trong xương có thể gây ra các khối u làm suy yếu và gãy xương.

  • Loãng xương: Mất xương do không nhận đủ canxi có thể dẫn đến xương dễ gãy, được gọi là loãng xương.

  • Bong gân và rách: Tuổi tác, bệnh tật và chấn thương có thể khiến mô liên kết căng ra quá mức và rách.

CHĂM SÓC

Làm thế nào tôi có thể giữ cho hệ thống xương của mình khỏe mạnh?

Để giữ cho hệ xương của bạn chắc khỏe và khỏe mạnh, bạn nên:

  • Bổ sung nhiều vitamin D và canxi trong chế độ ăn uống của mình (sữa, sữa chua hoặc hạnh nhân) để giữ cho xương chắc khỏe.

  • Uống nhiều nước để giúp các mô khỏe mạnh.

  • Thường xuyên tập thể dục để xương khớp chắc khỏe.

  • Giữ cân nặng hợp lý để tránh gây thêm áp lực lên xương và sụn.

  • Mặc đồ bảo hộ trong các môn thể thao tiếp xúc như bóng đá và khúc côn cầu.

  • Hãy thận trọng khi đi cầu thang để tránh bị ngã.

Điều gì xảy ra khi bạn bị gãy xương?

Bác sĩ của bạn sẽ phân loại gãy xương dựa trên cách xương bị gãy. Các loại gãy xương bao gồm:

  • Đóng: Các đầu xương gãy xếp thành hàng.

  • Gãy xương do áp lực: Lạm dụng gây ra vết nứt trên xương.

  • Hở: Xương gãy làm rách da.

Nếu bị gãy xương, bạn sẽ cần thực hiện xét nghiệm hình ảnh gọi là chụp X-quang để bác sĩ có thể xác định loại gãy xương. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vết gãy, bạn sẽ cần cố định nó bằng băng bột hoặc nẹp trong vòng từ 3 – 8 tuần. Xương gãy có thể mất vài tháng để hồi phục hoàn toàn.

CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Khi nào tôi nên gọi cho bác sĩ của mình về vấn đề với hệ cơ xương?

Gọi cho bác sĩ của bạn nếu triệu chứng đau, sưng, cứng ở xương hoặc khớp của bạn kéo dài hơn một vài ngày hoặc cản trở các hoạt động hàng ngày. Các bác sĩ có thể giúp bạn quản lý các vấn đề với:

  • Các phương pháp điều trị y tế, chẳng hạn như điều trị gãy xương.

  • Thay đổi lối sống, chẳng hạn như tập thể dục.

  • Các loại thuốc như ibuprofen để giảm đau hoặc Fosamax® (alendronic acid) để ngăn ngừa mất xương.

Nếu bạn nghi ngờ mình có thể bị gãy xương, hãy đến phòng cấp cứu hoặc gặp bác sĩ của mình. Bạn sẽ cần được điều trị để đảm bảo vết thương có thể lành lại.

 

Có thể bạn quan tâm?
XƯƠNG CHÀY

XƯƠNG CHÀY

Xương chày là xương dài thứ hai trong cơ thể đóng một vai trò quan trọng trong cách bạn đứng, di chuyển và giữ thăng bằng. Xương chày thường chỉ bị chấn thương nghiêm trọng như tai nạn xe hơi. Nhưng nếu xương bị suy yếu do loãng xương, bạn sẽ có nguy cơ bị gãy xương cao hơn mà bạn có thể không biết.
administrator
KERATIN

KERATIN

Cơ thể chúng ta sản xuất keratin một cách tự nhiên, và keratin giúp hình thành tóc, móng tay và da của bạn. Các sản phẩm và phương pháp điều trị với Keratin có thể giúp tóc chắc khỏe hơn, giúp tóc trông sáng và mềm mại hơn. Bạn có thể giúp cơ thể sản xuất keratin bằng cách ăn thực phẩm giàu keratin.
administrator
HỆ THẦN KINH GIAO CẢM

HỆ THẦN KINH GIAO CẢM

Hệ thống thần kinh giao cảm là một mạng lưới các dây thần kinh giúp cơ thể kích hoạt phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy”. Hoạt động của hệ thống này tăng lên khi căng thẳng, gặp nguy hiểm hoặc hoạt động thể chất. Tác dụng của nó bao gồm tăng nhịp tim và khả năng thở, cải thiện thị lực và làm chậm các quá trình như tiêu hóa.
administrator
THẬN

THẬN

Thận là một phần của hệ tiết niệu, có nhiều chức năng quan trọng như loại bỏ độc tố và chất thải ra khỏi máu. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về thận và các bệnh lý liên quan nhé.
administrator
ESTROGEN

ESTROGEN

Estrogen là một trong hai hormone giới tính. Cùng với progesterone, estrogen đóng một vai trò quan trọng trong sức khỏe sinh sản. Sự phát triển của các đặc điểm giới tính phụ (ngực, hông, v.v.), kinh nguyệt, mang thai và mãn kinh đều có thể xảy ra, một phần là do estrogen.
administrator
BẠCH CẦU ĐƠN NHÂN

BẠCH CẦU ĐƠN NHÂN

Bạch cầu đơn nhân là một loại tế bào bạch cầu trong hệ thống miễn dịch của bạn. Bạch cầu đơn nhân biến thành đại thực bào hoặc tế bào tua khi vi trùng hoặc vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể bạn. Các tế bào tiêu diệt kẻ xâm lược hoặc cảnh báo các tế bào máu khác để giúp tiêu diệt nó, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng.
administrator
CẦU NÃO

CẦU NÃO

Cầu não là một phần của thân não của bạn, một cấu trúc liên kết não của bạn với tủy sống. Nó xử lý các quá trình và công việc một cách vô thức, chẳng hạn như chu kỳ ngủ-thức và hơi thở của bạn. Nó cũng chứa một số điểm nối cho các dây thần kinh điều khiển cơ và truyền thông tin từ các giác quan ở vùng đầu và mặt của chúng ta.
administrator
TIỂU CẦU

TIỂU CẦU

Tiểu cầu là thành phần nhỏ nhất của máu giúp kiểm soát chảy máu. Các tiểu cầu tụ lại với nhau để tạo thành cục máu đông và ngăn chảy máu tại vị trí chấn thương.
administrator