HOA QUỲNH

Hoa quỳnh có nguồn gốc từ Trung Mỹ. Ngày nay loài cây này được trồng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới như Châu Mỹ, Châu Á, Châu Âu ... Nó mọc ở cả độ cao trên 2000m. Ở Nhật Bản, nó được tìm thấy ở nhiều nơi từ đồng bằng cao nguyên trung tâm đến vùng núi để làm cảnh và làm thuốc.

daydreaming distracted girl in class

HOA QUỲNH

Giới thiệu về dược liệu 

Tên khoa học:

  • Selenicereus grandiflorus.

  • Cactus grandiflorus.

  • Epiphyllum oxypetalum.

Họ khoa học: Thuộc chi Quỳnh (Epiphyllum) và họ Xương rồng (Cactaceae).

Tên tiếng Anh: Night Blooming Cereus.

Không nên sử dụng hoa quỳnh để điều trị mà chưa được tham khảo ý kiến của bác sĩ

Đặc điểm tăng trưởng 

Theo một số tài liệu, hoa quỳnh có nguồn gốc từ Trung Mỹ. Ngày nay loài cây này được trồng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới như Châu Mỹ, Châu Á, Châu Âu ... Nó mọc ở cả độ cao trên 2000m. Ở Nhật Bản, nó được tìm thấy ở nhiều nơi từ đồng bằng cao nguyên trung tâm đến vùng núi để làm cảnh và làm thuốc. 

Nó thuộc vùng khí hậu ôn đới ẩm và phát triển tốt trên các thân cây khác trong rừng nhiệt đới. Tuy nhiên, nó không phải là loài sống ký sinh mà chỉ dựa vào các chất mùn bám bám trên vỏ cây. Nó bền trong nhiều môi trường khác nhau và có khả năng chịu hạn tốt nhưng không bị úng. Cây sinh trưởng và phát triển mạnh mà không cần chăm sóc nhiều, ít sâu bệnh. Tuy nhiên, nó cần được bảo dưỡng thường xuyên để giữ cho nó nở hoa và kéo dài được tuổi thọ. 

Mẹo chăm sóc cây

  • Đất: Chịu được mùn, thoát nước tốt và giàu chất hữu cơ. Thay đất mỗi năm một lần vào khoảng tháng Mười. 

  • Ánh sáng: Cây cần lượng ánh sáng thích hợp để phát triển tốt. Đặc biệt, cần khuếch tán, tránh ánh nắng chói chang và quá nóng. Hơn nữa, nhiệt độ lý tưởng cho sự phát triển của cây là 18-28 độ C. 

  • Độ ẩm, Tưới nước: Loại cây này ưa độ ẩm cao, nhưng không chịu úng. Vì vậy, không nên tưới nước thường xuyên. Điều này dẫn đến chết cây. 1-2 lần một tuần. 

  • Phân bón: Tránh bón quá nhiều phân. Đặc biệt, tránh các loại phân bón có hàm lượng nitơ cao.

Mô tả đặc điểm

Thuộc loại thân bụi rộng, dẹt, hình trụ, cao 2-3 m. Thân cây có nhiều thịt dày 3–5 mm và rộng 1–5 cm, thường chẻ ra ở đầu. Hầu hết cây không có lá, chỉ có hoa. Cây chia thành từng đoạn hơi tím ở rìa, giống như những chiếc lá lớn màu xanh lục. 

Phần rìa cong vênh có một số gai xen kẽ với những sợi lông trắng nhỏ mịn. Kích thước của hoa thay đổi tùy theo loài, với đường kính trung bình từ 8 đến 16 cm. Màu sắc cũng có màu đỏ, trắng, tím, vàng, v.v. 

Theo thời gian, các cánh hoa mở ra cho đến khi chúng đạt kích thước tối đa. Nhị và nhụy màu vàng, có cuống dài. Hương thơm nhẹ nhàng, thanh khiết đặc trưng lan tỏa khắp phòng.

Quả ăn được, hình bầu dục, dài khoảng 4 cm. Hiện nay, ở Việt Nam có hai loại hoa. Dạ Quỳnh chỉ nở về đêm, nở sau khoảng hai giờ, tàn vào sáng hôm sau. Nhật quỳnh - Một loại cây lai mới giữa quỳnh và thanh long, như tên gọi, nở hoa trong khoảng ba ngày trước khi tàn. 

Bộ phận sử dụng / thu hoạch / chế biến 

Nhân giống và thu hoạch 

Phương pháp nhân giống chính là giâm cành. Chọn một cành không quá già cũng không quá non, dài khoảng 30 cm. Khi cây được khoảng 5 năm tuổi và được chăm sóc đúng cách thì sẽ ra hoa. Thời điểm thu hoạch tốt nhất là khi hoa còn nhỏ, thân có thể thu hái quanh năm. 

Trong số các loài quỳnh ở nước ta, phổ biến nhất là loài hoa anh thảo trắng. Hoa thường chỉ nở một lần vào ban đêm vào tháng 6-7 hàng năm. Sau đợt hoa đầu tiên, cây có thể ra hoa trở lại sau khoảng 3 tháng. 

Bảo quản

Nếu bạn sử dụng cây này cho mục đích làm thuốc, sau khi thu hoạch phải rửa sạch, loại bỏ bụi bẩn, cho vào túi kín, bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. 

Thành phần hóa học 

Hiện nay, chưa có nhiều công bố phân tích rõ ràng về thành phần hóa học của loài này. Một nghiên cứu ban đầu cho thấy 68g hoa khô chứa khoảng 80 calo năng lượng, 16g carbohydrate, 5g protein và nhiều loại vitamin, khoáng chất khác.

Tác dụng - Công dụng 

Tác dụng Y học hiện đại

Hỗ trợ hệ tim mạch và giảm mỡ máu 

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hoa quỳnh có chứa hoạt chất giúp ổn định hệ tim mạch, kích thích chuyển hóa cholesterol xấu trong gan, góp phần thúc đẩy các hoạt động ảnh hưởng đến các bệnh lý như bệnh tim huyết, nhồi máu cơ tim, đột quỵ ... 

Hỗ trợ đường tiết niệu 

Một số tài liệu ghi nhận công dụng hiệu quả của loại thảo dược này đối với những người mắc các bệnh về đường tiết niệu như nhiễm trùng, sỏi thận, đau khi đi tiểu, ngất xỉu và đau bụng kinh. Chiết xuất từ ​​hoa có thể làm tan sỏi thận và niệu quản. 

Hỗ trợ tiêu hóa, chữa đầy hơi và giảm đau

Nhiều tài liệu đã ghi nhận khả năng giảm đầy hơi, khó tiêu và hỗ trợ tiêu hóa của cây, dùng và đắp lên vết bầm tím để giảm sưng hiệu quả. 

Theo y học cổ truyền

Trong y học cổ truyền, hoa hòe được dùng trong nhiều bài thuốc chữa bệnh và có tác dụng: 

  • Làm mát phổi và phế quản 

  • Đau họng, khàn giọng 

  • giảm ho, làm tan đờm, loãng đờm 

  • Ho ra máu do lao phổi 

  • Điều trị chảy máu tử cung 

  • Chữa lành nhọt, ngã đau và giảm đau do chấn thương 

  • Chữa các bệnh về sỏi như sỏi bàng quang, sỏi thận, sỏi tiết niệu 

  • Giảm mỡ máu và cholesterol và thúc đẩy quá trình lưu thông máu. 

  • Giảm đau bụng kinh

Cách dùng - Liều dùng 

Hoa tươi hay hoa khô đều ngâm rượu gạo, thời gian ngâm càng lâu thì công dụng càng tốt. Ngoài ra, hoa quỳnh tươi và khô có thể dùng làm nước uống hoặc nấu với các loại thực phẩm khác để bổ sung vào bữa ăn của gia đình.

Mỗi vị thuốc đều có liều lượng và cách dùng khác nhau, do đó cần lưu ý.

  • Chữa ho, hen suyễn hiệu quả: Băm nhuyễn hoa quỳnh tươi và chưng với một ít mật ong. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng với trứng. 

  • Bài thuốc chữa ho, viêm họng tổng hợp: Lấy 30 gam hoa quỳnh, 10 gam lá xương rồng, rửa sạch, thái nhỏ, thêm 10 ml mật ong, sắc lấy nước trong 15 - 30 phút. Có thể dùng ngay khi nguội bằng cách sử dụng ngày 2 lần. 

  • Đau bụng, vết thương sưng đau: ngâm hoa quỳnh tươi trong rượu 10 - 15 ngày. Hãy uống 1-2ml / lần mỗi ngày. 

  • Chữa viêm phế quản: Nấu 10-30 gam hoa quỳnh tươi với thịt nạc và dùng như một phần của bữa ăn hàng ngày. 

  • Bài thuốc chống mệt mỏi, suy nhược: Dùng 30g hoa quỳnh, 30g khi tước, 30g hà thủ ô, 50g đậu đỗ trọng. Sắc lấy nước uống. 

  • Chữa các bệnh về sỏi (sỏi thận, sỏi bàng quang,…): Hoa quỳnh tươi hoặc khô, thái nhỏ dùng ngâm với mật rồi sao vàng. Pha loãng 20-30g với nước nóng và thưởng thức như trà. Dùng liên tục trong vài tuần.

  • Chữa bệnh tiểu đường: Dùng hoa quỳnh cùng với 20 gam diếp cá, 20 gam hoa kim tiền thảo, 10 gam rễ cỏ tranh. Sắc nước uống, chia làm 3 lần trong ngày. 

  • Chữa đau mỏi vai gáy, tức ngực khó thở: Dùng 2-3 bông hoa quỳnh luộc cùng 400 gam phổi lợn và bổ sung vào thực đơn hàng ngày của gia đình. 

  • Chảy máu tử cung, đau bụng kinh: Dùng 2 - 3 miếng hoa tươi đun với 400 gam thịt lợn nạc. 

  • Bài thuốc tăng cường phổi: Dùng 30 gam hoa quỳnh và bách hợp nấu nước uống. (mỗi loại 30 gam)

Lưu ý

Khi sử dụng cây hoa quỳnh làm dược liệu chữa bệnh, bạn đọc cần lưu ý những điểm chính sau: 

  • Không sử dụng nếu bạn bị dị ứng hoặc nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của cây thuốc. 

  • Phụ nữ có thai không nên dùng thuốc nam này để chữa bệnh. 

  • Ngừng sử dụng nếu xảy ra các triệu chứng như mê sảng nhẹ, lú lẫn hoặc ảo giác. 

  • Không lạm dụng hoa quỳnh để điều trị các tình trạng gây kích ứng dạ dày, nhịp tim không đều, co thắt tim hoặc tức ngực. 

  • Bệnh nhân nên áp dụng một chế độ ăn uống hợp lý và thói quen trong thời gian điều trị bằng thuốc thảo dược này. 

Tương tác

Hoa quỳnh có thể tương tác với những loại thuốc sau: Bạn đọc lưu ý khi sử dụng để tránh những tác dụng phụ xảy ra. 

  • Digitoxin 

  • glycoside 

  • Thuốc chống trầm cảm 

Bài viết này cung cấp thông tin để người đọc có thể có thêm thông tin về cây hoa quỳnh. Độc giả không được phép sử dụng thảo dược này mà không có sự chấp thuận của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên nghiệp. Thuốc liên quan đến hoa quỳnh không nhằm thay thế các loại thuốc cụ thể khác.

 

Có thể bạn quan tâm?
CỦ NÉN

CỦ NÉN

Củ nén, hay còn được biết đến với những tên gọi: Hành tăm, hành nén, nén. Củ nén là loại gia vị đặc trưng, xuất hiện rộng rãi và quen thuộc trong các món ăn hàng ngày, của người dân Việt Nam. Không chỉ phong phú về thành phần dinh dưỡng mà loài thực vật này còn có tác dụng trị bệnh rất hiệu quả. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, công dụng và cách dùng của dược liệu này.
administrator
HÚNG QUẾ

HÚNG QUẾ

Húng quế là một loại rau quen thuộc trong các món ăn của người Việt Nam. Ngoài ra, đây còn là một loại dược liệu có tác dụng trong giải cảm, giảm đau, hỗ trợ tiêu hóa, chống táo bón, chữa sốt, làm cho ra mồ hôi, chữa đau dạ dày, ăn uống không tiêu, thông tiểu, nấu nước súc miệng, chữa đau, sâu răng,...
administrator
THUYỀN THOÁI

THUYỀN THOÁI

Thuyền thoái là xác lột của ve sầu khi nó lớn lên, được sử dụng như một loại dược liệu. Trong Y học cổ truyền, dân gian thường sử dụng chúng như một vị thuốc trong chữa sốt nóng, động kinh co giật ở trẻ em. Bên cạnh đó, vị thuốc này còn có công dụng chữa các chứng nóng sốt, cảm nhiệt hay đau họng khàn tiếng. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về Thuyền thoái và những công dụng của nó đối với sức khỏe.
administrator
MẬT ONG

MẬT ONG

Nhắc đến Mật ong, ai cũng sẽ nghĩ ngay đến 1 nguyên liệu có thể được sử dụng làm thực phẩm từ thiên nhiên với rất nhiều lợi ích đối với sức khỏe con người. Bên cạnh đó, không chỉ được biết đến như là 1 loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng, Mật ong còn là 1 vị thuốc quý có trong rất nhiều bài thuốc điều trị các bệnh lý phổ biến như: ho, cảm cúm, bệnh ngoài da, viêm loét bao tử,…
administrator
HẠT NGŨ HOA

HẠT NGŨ HOA

Hạt ngũ hoa là loại hạt của cây đình lịch hay cây thốp nốp. Có tên khoa học là Hygrophila salicifolia, thuộc họ Ô rô (Acanthaceae)
administrator
MƯỚP SÁT

MƯỚP SÁT

Mướp sát là một loài cây thường được tìm thấy ở các vùng bờ biển của khu vực Nam Á, Đông Nam Á và vùng phía Bắc của nước Úc. Tuy là một dược liệu quý với nhiều tác dụng chữa bệnh thần kỳ, Mướp sát lại chứa độc tố, nếu không biết cách sử dụng có thể gây hại đến sức khỏe thậm chí có thể dẫn đến tử vong.
administrator
TINH DẦU QUẾ

TINH DẦU QUẾ

Quế là một loại dược liệu vô cùng phổ biến trong Y học cổ truyền. Không chỉ có hương thơm cay nồng, ấm áp, quế còn chứa lượng lớn các hoạt chất có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe bao gồm ho, cảm lạnh, các triệu chứng đường tiêu hóa và tăng cường sức khỏe tổng thể. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về phương thuốc tự nhiên: tinh dầu quế và các cách sử dụng tốt nhất nhé.
administrator
KIM TIỀN THẢO

KIM TIỀN THẢO

- Tên khoa học: Grona styracifolia (Osbeck) H.Ohashi & K.Ohashi - Họ Đậu (Fabaceae) - Tên gọi khác: Bạch Nhĩ Thảo, Vẩy Rồng, Đậu Rồng, Mắt Trâu, Bản Trì Liên, Biến Địa Hương, Biến Địa Kim Tiền, Nhũ Hương Đằng,….
administrator