BƯỞI

Bưởi (Citrus grandis) là một loại cây thuộc họ Cam, được trồng rộng rãi trên khắp châu Á và đặc biệt là ở Việt Nam. Bưởi không chỉ được ưa chuộng vì hương vị thơm ngon mà còn vì có thành phần giá trị dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, ít ai biết rằng bưởi cũng là một dược liệu với nhiều công dụng chữa bệnh, đặc biệt là vỏ bưởi. Thành phần của bưởi gồm nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, có thể giúp hỗ trợ hệ miễn dịch và làm giảm nguy cơ các bệnh lý. Hơn nữa, các phần của cây bưởi như vỏ, lá, rễ và hoa cũng được sử dụng như một nguồn dược liệu quan trọng trong y học cổ truyền và y học hiện đại.

daydreaming distracted girl in class

BƯỞI

Giới thiệu về dược liệu

Bưởi (Citrus grandis), thuộc họ Cam (Rutaceae) là một loại cây trồng rất phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.

Đặc điểm hình thái: Bưởi là cây thân gỗ có chiều cao từ 5 đến 15 mét. Thân cây thường có đường kính từ 20 đến 60 cm và có vỏ màu xám với rãnh sâu. Lá của bưởi có hình tròn hoặc hình bầu dục, có kích thước lớn từ 10 đến 25 cm và có màu xanh bóng. Hoa của bưởi có màu trắng và mọc đơn lẻ hoặc thành chùm tại các nách lá. Quả bưởi có kích thước lớn từ 10 đến 30 cm, hình cầu hoặc hình bầu dục, có màu vàng hoặc hồng phớt và có vỏ dày, thịt dày và ngọt.

Bưởi được trồng chủ yếu ở các nước châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan và Việt Nam. Ngoài ra, cây cũng được trồng ở các nước châu Phi và châu Mỹ như Cuba, Jamaica, Hawaii và Florida. Bưởi thích khí hậu ấm áp và có thể trồng thành công ở những vùng có khí hậu ôn đới như Nhật Bản và Hàn Quốc.

Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận dùng làm thuốc của cây Bưởi bao gồm vỏ, lá, quả và hạt, đặc biệt là phần vỏ bưởi. Vỏ bưởi được gọi là Exocarpium Citri Grandis, là bộ phận bên ngoài của quả bưởi, có màu xanh hoặc vàng và có vị đắng. Vỏ bưởi chứa nhiều hợp chất có tính chất dược học, đặc biệt là flavonoid, saponin, polypeptide và tinh dầu.

Vỏ bưởi thường được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các triệu chứng của bệnh trầm cảm, tiểu đường, viêm nhiễm và một số bệnh khác. Theo y học Trung Quốc, vỏ bưởi có tính kháng viêm, chống oxy hóa và giảm đau. Nó cũng có thể giúp tăng cường miễn dịch, tăng cường sức khỏe tim mạch và giảm mức đường huyết.

Vỏ và lá của cây bưởi có thể thu hái vào bất kỳ thời điểm nào trong năm, nhưng nên chọn thời điểm vào mùa hè hoặc mùa thu. Quả bưởi được thu hái khi chín hoàn toàn.

Sau khi thu hái, vỏ và lá của cây bưởi nên được rửa sạch và phơi khô trong mát. Quả bưởi thường được sấy khô hoặc làm thành mứt.

Bảo quản: Bộ phận dùng làm thuốc của cây bưởi nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn có thể bảo quản bưởi trong túi nylon hoặc hộp kín để tránh bụi và côn trùng.

Thành phần hóa học

Các nghiên cứu Y học hiện đại đã chỉ ra rằng vỏ bưởi (Exocarpium Citri Grandis) chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học và có tác dụng chữa bệnh. Sau đây là một số nghiên cứu mới nhất về thành phần và hàm lượng của dược liệu này:

  • Nghiên cứu năm 2019 được công bố trong tạp chí International Journal of Food Properties đã xác định thành phần hóa học của tinh dầu bưởi. Kết quả cho thấy tinh dầu bưởi chứa các hợp chất chính gồm limonene, β-pinene, α-pinene và γ-terpinene.

  • Nghiên cứu năm 2018 được công bố trong tạp chí Molecules đã tìm hiểu hàm lượng polyphenol của vỏ bưởi. Kết quả cho thấy vỏ bưởi chứa polyphenol với hàm lượng cao, đặc biệt là hesperidin và naringin.

  • Một nghiên cứu năm 2021 được công bố trong tạp chí Journal of Ethnopharmacology đã tìm hiểu tác dụng của vỏ bưởi đối với bệnh ung thư vú. Kết quả cho thấy vỏ bưởi có khả năng giảm khối lượng tế bào ung thư vú và khả năng chống lại quá trình hình thành khối u.

  • Một nghiên cứu năm 2019 được công bố trong tạp chí Journal of Agricultural and Food Chemistry đã xác định thành phần hóa học của quả bưởi. Kết quả cho thấy quả bưởi chứa nhiều hợp chất có tính chất dược học như flavonoid, carotenoid và axit béo.

Những nghiên cứu này đã cung cấp cho chúng ta hiểu biết mới về thành phần và hàm lượng của dược liệu bưởi và giúp cho việc sử dụng bưởi trong y học trở nên ngày càng phổ biến và đa dạng hơn. Tuy nhiên, cần phải tiếp tục nghiên cứu để xác định rõ hơn tác dụng và cơ chế hoạt động của các thành phần này trên sức khỏe con người.

Tác dụng - Công dụng

Theo Y học cổ truyền

Theo Y học cổ truyền, vỏ bưởi (Exocarpium Citri Grandis) có vị chua, ngọt, tính hàn, quy kinh vào tâm, phế và đại trường. Bưởi có tác dụng thông phế, tán đờm, giải độc, khử mùi hôi miệng và có tác dụng hạ nhiệt, giảm đau đầu.

Theo Y học cổ truyền, bưởi có thể được sử dụng để điều trị các bệnh như ho, hen suyễn, viêm họng, sổ mũi, đau đầu, đau răng, tiêu chảy, mất ngủ, mồ hôi trộm, rối loạn tiêu hóa, đầy bụng, mụn nhọt, áp xe tim, cao huyết áp, và rối loạn tiền đình.

Ngoài ra, bưởi còn được sử dụng để tăng cường miễn dịch, giảm cholesterol trong máu, hỗ trợ tiêu hóa và phòng ngừa ung thư.

Theo Y học hiện đại

Bưởi (Citrus grandis) là một loại trái cây giàu dinh dưỡng và chứa nhiều thành phần có lợi cho sức khỏe. Các nghiên cứu Y học hiện đại đã chứng minh một số công dụng của bưởi như sau:

  • Tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn: Nhiều nghiên cứu cho thấy bưởi có tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn. Trong một nghiên cứu trên chuột, các chất flavonoid trong quả bưởi đã giảm đáng kể viêm đại tràng. Ngoài ra, các hợp chất trong bưởi cũng có khả năng ngăn chặn một số loại vi khuẩn gây bệnh.

  • Tác dụng chống ung thư: Các chất chống oxy hóa trong quả bưởi có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư như ung thư vú, ung thư đại tràng và ung thư gan. Một số nghiên cứu trên tế bào ung thư cũng đã cho thấy bưởi có khả năng ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư.

  • Tác dụng giảm cholesterol: Các chất flavonoid và polyphenol trong quả bưởi có khả năng giảm mức đường và cholesterol trong máu. Một nghiên cứu trên người đã cho thấy rằng, việc ăn quả bưởi hàng ngày trong vòng 4 tuần đã giảm mức cholesterol tổng và cholesterol xấu LDL.

  • Tác dụng giảm huyết áp: Một số nghiên cứu đã cho thấy quả bưởi có khả năng giảm huyết áp. Một nghiên cứu trên người đã chứng minh rằng việc ăn quả bưởi hàng ngày trong vòng 4 tuần đã giảm huyết áp tại nhà.

  • Tác dụng tăng cường miễn dịch: Bưởi cũng là một nguồn cung cấp vitamin C, một chất dinh dưỡng cần thiết cho hệ thống miễn dịch hoạt động tốt. Nghiên cứu đã cho thấy rằng việc ăn quả bưởi có thể giúp tăng cường hệ thống miễn dịch và giảm nguy cơ bệnh.

Cách dùng - Liều dùng

Bài thuốc chữa ho

Nguyên liệu: Vỏ bưởi khô 10g, cam thảo 6g, đường phèn 30g, nước 500ml.

Cách thực hiện: Cho vỏ bưởi, cam thảo và nước vào nồi đun sôi, đun liều nhỏ trong 30 phút. Sau đó, lọc bỏ thảo dược và cho đường vào nồi đun đến khi đường tan hoàn toàn. Uống 3 lần mỗi ngày, mỗi lần 1-2 chén.

Bài thuốc giải độc gan

Nguyên liệu: Quả bưởi 1 trái, đường phèn 20g.

Cách thực hiện: Cắt quả bưởi thành từng lát mỏng, phơi khô dưới ánh nắng. Sau đó, xay nhuyễn vỏ quả bưởi và trộn đều với đường phèn. Uống 2-3g hỗn hợp này, 2 lần mỗi ngày.

Bài thuốc hỗ trợ tiêu hóa

Nguyên liệu: Vỏ bưởi tươi 30g, cam thảo 10g, đường phèn 20g.

Cách thực hiện: Rửa sạch vỏ bưởi, cắt thành miếng nhỏ. Cho vỏ bưởi, cam thảo và nước vào nồi đun sôi, đun đến khi nước còn 1/3. Sau đó, lọc bỏ thảo dược và cho đường vào nồi đun đến khi đường tan hoàn toàn. Uống 3 lần mỗi ngày, mỗi lần 1 chén.

Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ bài thuốc nào chứa thành phần bưởi, cần tìm hiểu kỹ về liều lượng và cách thực hiện. Nếu cảm thấy không thoải mái hoặc có dấu hiệu bất thường, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý

Dưới đây là một số lưu ý quan trọng cần biết khi sử dụng bưởi để chữa bệnh:

  • Trước khi sử dụng bưởi để chữa bệnh, cần tìm hiểu kỹ về liều lượng và cách sử dụng đảm bảo an toàn và hiệu quả. Liều lượng tùy thuộc vào từng tình trạng bệnh, độ tuổi cũng như trạng thái sức khỏe của người sử dụng.

  • Bưởi có thể gây ra tác dụng phụ như dị ứng, phản ứng da, khó thở và nôn mửa. Nếu có dấu hiệu bất thường sau khi sử dụng bưởi, cần ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.

  • Bưởi có thể tương tác với một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc kháng sinh và thuốc tim mạch. Nên tìm hiểu kỹ về tương tác thuốc trước khi sử dụng bưởi để tránh gây ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc.

  • Hiện chưa có đủ bằng chứng khoa học để xác định an toàn khi sử dụng bưởi trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng bưởi để chữa bệnh trong giai đoạn này để tránh gây hại cho sức khỏe của mẹ và thai nhi.

 

 
Có thể bạn quan tâm?
MỘC HOA TRẮNG

MỘC HOA TRẮNG

Mộc hoa trắng là một loại dược liệu quý có thành phần hóa học rất đa dạng và có hoạt tính cao. Thường được sử dụng từ lâu trong điều trị rất nhiều bệnh lý, nhất là những bệnh đường tiêu hóa hoặc đái tháo đường. Trong đó phổ biến nhất là điều trị kiết lỵ và viêm đại tràng.
administrator
VÔNG VANG

VÔNG VANG

Dược liệu Vông vang (Abelmoschus moschatus) là một loại cây thân thảo, có nguồn gốc từ Ấn Độ và được trồng rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới. Các thành phần hóa học trong Vông vang như flavonoid, acid hữu cơ và chất nhầy đã được nghiên cứu và chứng minh có nhiều tác dụng khác nhau trong y học. Vông vang được sử dụng để chữa bệnh và làm thuốc truyền thống từ hàng trăm năm qua và hiện nay đang được nghiên cứu để áp dụng trong y học hiện đại.
administrator
CỎ ĐUÔI LƯƠN

CỎ ĐUÔI LƯƠN

Cỏ đuôi lươn thường được sử dụng trong các trường hợp bệnh như nấm kẽ chân, bệnh hậu sản, hắc lào, vảy nến, sưng đau ngoài da.
administrator
THƯƠNG LỤC

THƯƠNG LỤC

Thương lục là một loại thảo dược được mọi người truyền miệng với cái tên cao sang là “sâm cao ly” do hình dáng tương tự với Nhân Sâm. Loại thực vật này rất dễ trồng và được sử dụng nhiều trong đông y để cải thiện triệu chứng của xơ gan cổ trướng, hỗ trợ thông đại tiểu tiên... Tuy nhiên, đây là dược liệu thuộc nhóm hạ phẩm, tức là có công dụng chữa bệnh nhưng lại chứa độc tính. Rất nhiều người thậm chí đã tử vong khi tự ý dùng loại dược liệu này. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về loại thảo dược này.
administrator
CÂY CỎ LÀO

CÂY CỎ LÀO

Cây cỏ lào là một dược liệu quen thuộc, hết sức gần gũi với đời sống người dân chúng ta. Từ xưa, ông cha ta đã biết sử dụng nó để cầm máu, chống viêm, kháng khuẩn,… Tuy nhiên cụ thể về những công dụng và cách dùng đúng của dược liệu này không phải ai cũng biết. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, công dụng và cách dùng của dược liệu này.
administrator
ĐẠI TƯỚNG QUÂN

ĐẠI TƯỚNG QUÂN

Đặc điểm tự nhiên Đại tướng quân là cây thân thảo, có hành (giò), hình trứng, thân trung bình khoảng 5 – 10 cm. Phía trên thân củ thót lại thành cây cây, dài khoảng 12 – 15 cm. Lá cây mọc từ gốc, hình ngọn giáo, lõm vào trong, bên trên có khía, mép nguyên, lá có thể dài đến 1 mét, rộng khoảng 5 – 10 cm. Hoa mọc thành cụm tán, phát triển trên một cán hoa dài hẹp, đường kính gần bằng ngón tay, dài khoảng 40 – 60 cm. Mỗi cán hoa thường mang 6 – 12 hoa, có khi nhiều hơn. Hoa màu trắng, có mùi thơm, đặc biệt là vào buổi chiều, hoa được bao bọc bởi nhiều mo dài từ 8 – 10 cm. Quả mọng hình tròn hoặc gần tròn. Đường kính quả khoảng 3 – 5 cm. Mỗi quả thường chỉ chứa một hạt. Cây thường ra hoa và kết quả vào mùa hè. Cây Đại tướng quân được tìm thấy ở Ấn Độ, Indonesia. Tại Việt Nam, Đại tướng quân mọc hoang ở nơi có đất ẩm ướt, khí hậu mát mẻ, thường mọc cạnh bờ sông, suối, ao hồ, sông rạch. Ngoài ra, cây cũng được trồng làm cảnh và thu hoạch để làm thuốc. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến Bộ phận dùng: Toàn cây đều có thể được sử dụng để bào chế dược liệu. Thu hái: Dược liệu có thể được thu hái quanh năm. Đặc biệt là vào mùa hè khi cây vừa nở hoa. Chế biến: Sau khi thu hái có thể dùng tươi hoặc khô đều được. Ngoài ra, có thể tán bột dùng ngoài da hoặc nấu thành cao. Dược liệu đã qua sơ chế cần bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mà và tránh ẩm mốc. Thành phần hóa học Các bộ phận của cây Đại tướng quân, đặc biệt là thân chứa hoạt chất lycorin. Rễ cây chứa vitamin, alkaloid harcissin (lycorin) và những hợp chất kiềm làm cho dược liệu có mùi hôi của tỏi. Hạt dược liệu chứa lycorin và crinamin. Tác dụng +Tác dụng làm giảm phì đại tuyến tiền liệt, phòng ngừa và điều trị xơ tuyến tiền liệt. +Tác dụng hỗ trợ điều trị đau họng, đau răng. +Điều trị viêm da, viêm da mủ, lở loét tay chân. +Chữa đau nhức xương khớp, bong gân, chấn thương té ngã. +Điều trị trị ngoại, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, khó tiêu. Công dụng Đại tướng quân có vị cay, tính mát, có chứa độc tố và sẽ có các công dụng sau đây: +Điều trị đau nhức xương khớp, bong gân, sai gân khi ngã. +Điều trị các bệnh ngoài da, mụn nhọt, rắn cắn. +Điều trị đau lưng. +Điều trị viêm họng. +Điều trị mỏi lưng. +Điều trị đau do bị ngã, va đập mạnh, sưng đau, chân tay bị tụ máu. Liều dùng Cây Đại tướng quân có thể dùng tươi hoặc khô đều được, có thể sắc thành thuốc, dùng thoa ngoài hoặc nấu thành cao đều được. Liều lượng sử dụng khuyến cáo: 10 – 30 g mỗi ngày. Lưu ý khi sử dụng: +Ăn hoặc uống phải nước ép thân hành của cây Đại tướng quân có thể gây ngộ độc. Các triệu chứng phổ biến bao gồm nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng, rối loạn hô hấp, mạch nhanh, nhiệt độ cơ thể tăng cao. Để giải độc, có thể dùng uống nước đường, nước muối pha giấm với tỷ lệ 2:1. +Bài thuốc chữa đau nhức xương khớp, bong gân, lưng đau mỏi, chỉ được dùng ngoài, không được uống. +Không được lạm dụng để tránh ngộ độc.
administrator
HOA ĐU ĐỦ ĐỰC

HOA ĐU ĐỦ ĐỰC

Hoa đu đủ đực, hay còn được biết đến với những tên gọi: Bông đu đủ đực. Đu đủ, loài trái cây bổ dưỡng có chứa nhiều vitamin cần thiết cho cơ thể. Do không tạo được trái ăn được nên cây Đu đủ đực thường bị nhổ bỏ. Tuy nhiên trong dân gian, thường dùng hoa Đu đủ đực để làm thuốc chữa ho cho trẻ em. Ngoài ra, hoa Đu đủ đực còn dùng điều trị nhiều bệnh lý tiêu hóa, tim mạch, ung thư,…Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, công dụng và cách dùng của dược liệu này.
administrator
TINH DẦU NGHỆ

TINH DẦU NGHỆ

Nghệ là một loại gia vị được sử dụng rất phổ biến cùng với nhiều công dụng tốt đối với sức khỏe của chúng ta. Tinh dầu nghệ là thành phần được chiết xuất từ thân rễ. Tinh dầu này đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là những lợi ích đối với sức khỏe như đẹp da, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng dị ứng, chống ký sinh trùng và điều trị nhiều bệnh lý khác. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về tinh dầu nghệ và cách dùng tinh dầu nghệ hiệu quả nhất nhé.
administrator