CÁP GIỚI

Cáp giới (Gekko Gekko) có nguồn gốc từ Nam Á và Đông Nam Á. Với nhiều đặc tính hữu ích, Cáp giới đã được sử dụng trong Y học cổ truyền từ hàng trăm năm nay. Toàn bộ cơ thể của Cáp giới được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, từ các vấn đề về da, đường tiêu hóa đến bệnh ung thư. Tuy nhiên, cần lưu ý một số điều quan trọng khi sử dụng Cáp giới để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

daydreaming distracted girl in class

CÁP GIỚI

Giới thiệu về dược liệu

Cáp giới (Gekko gecko) hay còn gọi là Tắc kè, Tiên thiềm, Cáp giải, Đại bích hổ…thuộc họ Tắc kè (Gekkonidae), có kích thước trung bình từ 20 đến 35 cm. Con đực gọi là Cáp, con cái gọi là Giới. Buổi đêm, nghe kêu tiếng “tắc” (cáp), 1 tiếng “kè” (giới), âm thanh này là nguồn gốc của tên Tắc kè. Đôi mắt lớn và có thể chuyển đổi giữa các màu sắc như xanh lá cây, vàng, nâu và xám.  Cáp giới có đầu hơi hình tam giác và đôi mắt với con ngươi thẳng đứng, cùng với hai hàm răng sắc nhọn. Đuôi của chúng được xem như bộ phận tốt nhất vì có khả năng tái tạo nếu bị đứt hoặc gãy. Thân của Cáp giới dẹt và có vảy nhỏ, mỏng, với nhiều màu da như nâu đen, nâu xanh hoặc xám, kèm theo nhiều chấm đỏ và lốm đốm trên lưng, thay đổi tùy thuộc vào môi trường xung quanh. Chúng thường sống theo cặp và ưa thích sống trên các vách đá, trong hốc cây hoặc trong nhà dân. Khi sử dụng để làm thuốc, cần bắt đủ cặp để tăng hiệu quả điều trị. Con đực thường có miệng rộng, da sần sùi và đuôi nhỏ, trong khi con cái có da mịn màng, miệng nhỏ hơn và đuôi lớn hơn, nhưng ngắn hơn con đực. 

Cáp giới thường thức ăn vào ban đêm, và ưa thích ăn những loại sâu bọ có cánh. Tháng 4 là thời điểm bắt đầu mùa hoạt động của chúng và tháng 5-6 là thời điểm hoạt động mạnh nhất. Chúng được phân bố rộng rãi ở Đông Nam Á, bao gồm các nước như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Philippines và Malaysia. Cáp giới thường sống ở các khu rừng nhiệt đới và đôi khi được tìm thấy trong các khu đô thị.

Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Cáp giới (Gekko Gekko) được sử dụng trong Y học cổ truyền làm thuốc điều trị nhiều bệnh như đau nhức xương khớp, đau đầu, sốt rét, ho ra máu, trĩ, tiêu chảy, và nhiều bệnh khác. Bộ phận được sử dụng chủ yếu là toàn thân của Tắc kè.

Cách thu hái Cáp giới là bắt các con vật trong tự nhiên hoặc nuôi trong nhà để thuận tiện cho việc sử dụng. Sau khi bắt hoặc nuôi, con vật được bỏ nội tạng và rửa sạch, sau đó sấy khô để sử dụng dần.

Bảo quản Cáp giới cần được thực hiện đúng cách để tránh tình trạng bị mốc, ẩm mốc và mất đi tính chất của dược liệu. Cáp giới nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và để trong bao bì kín để bảo vệ khỏi bụi bẩn và côn trùng.

Thành phần hóa học

Hiện tại, có một số nghiên cứu về thành phần và hoạt tính của Cáp giới. Một số chất hoạt tính được phân lập từ Cáp giới bao gồm các polipeptit, chất đường, chất béo và axit amin. Trong đó, các polipeptit và axit amin được cho là có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và chống ung thư. Chất béo chiếm từ 13 – 15% trọng lượng.

Một nghiên cứu năm 2016 đã xác định thành phần hóa học của Cáp giới ở Trung Quốc và cho thấy rằng loài này chứa hàm lượng đáng kể các axit amin, khoáng chất và vitamin, bao gồm Acid Glutamic, Acid Aspartic, Valin, Prolin, Alanin, Acginin, Leucin, Phenylamine, Lysin, Serin, Isoleucine, Histidin, Treonin, Xystein.

Tác dụng - Công dụng

Theo Y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, Cáp giới có tính vị cay, đắng, tính ôn, có tác dụng vào kinh phế và thận. Cáp giới được sử dụng để điều trị các bệnh về đường hô hấp như ho, hen suyễn, viêm phế quản, viêm phổi; bệnh đường tiết niệu như tiểu đường, đái tháo đường; và bệnh về thận như suy thận, đau lưng, mất ngủ do suy nhược thận.

Theo Y học hiện đại

Có nhiều nghiên cứu về công dụng của Cáp giới (Gekko Gekko) trong Y học hiện đại. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng Cáp giới có tác dụng điều trị và phòng ngừa bệnh tiểu đường. Nghiên cứu trên chuột đã cho thấy rằng việc sử dụng chiết xuất Cáp giới có thể giảm đường huyết và tăng hoạt động của insulin.

Ngoài ra, Cáp giới cũng được sử dụng để chữa các vấn đề về gan và thận, bao gồm viêm gan, ung thư gan và đái tháo đường có liên quan đến thận. Một số nghiên cứu trên động vật đã cho thấy rằng chiết xuất Cáp giới có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm, giúp giảm nguy cơ các bệnh lý về gan và thận.

Ngoài ra, Cáp giới còn được sử dụng trong điều trị các bệnh về hô hấp, bao gồm viêm phế quản, hen suyễn và viêm phổi. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Cáp giới có tác dụng giảm tình trạng viêm và hỗ trợ hô hấp.

Tuy nhiên, các nghiên cứu về Cáp giới vẫn còn hạn chế, cần có nhiều nghiên cứu tiếp theo để đánh giá chính xác hơn về tác dụng và cơ chế hoạt động của loài động vật này trong Y học.

Cách dùng - Liều dùng

Các bài thuốc sử dụng Cáp giới (Gekko Gekko) thường được dùng trong y học cổ truyền để chữa trị nhiều loại bệnh khác nhau. Dưới đây là một số bài thuốc phổ biến và cách thực hiện:

  • Bài thuốc trị đau đầu: Dùng Cáp giới (Gekko Gekko) 6g, hoàng kỳ 10g, thiên niên kiện 10g, đỗ trọng 6g, cam thảo 3g. Sắc uống ngày một lần, chia làm hai lần, sáng và tối, mỗi lần 1/2 liều.

  • Bài thuốc trị bệnh lý khí hư: Dùng Cáp giới (Gekko Gekko) 12g, sơn thù du 10g, hoàng liên 10g, hà thủ ô 10g, cát cánh 12g, cam thảo 5g. Sắc uống, ngày một lần, chia làm hai lần, sáng và tối, mỗi lần 1/2 liều.

  • Bài thuốc trị bệnh đau khớp: Dùng Cáp giới (Gekko Gekko) 10g, dâm dương hoắc 10g, quế chi 10g, đỗ trọng 10g, sơn thù du 10g, hoàng kỳ 10g, cát cánh 10g. Sắc uống ngày một lần, chia làm hai lần, sáng và tối, mỗi lần 1/2 liều.

  • Bài thuốc trị hen suyễn: Dùng Cáp giới (Gekko Gekko) 15g, hoàng liên 10g, cam thảo 5g, cát cánh 10g, bạch linh chi 10g, thăng ma 10g, đỗ trọng 10g. Sắc uống ngày một lần, chia làm hai lần, sáng và tối, mỗi lần 1/2 liều.

Trong quá trình sử dụng bài thuốc, liều lượng cụ thể cần được điều chỉnh phù hợp với từng trường hợp bệnh cụ thể. Nếu có bất kỳ tác dụng phụ hay phản ứng không mong muốn nào, người sử dụng cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.

Lưu ý

Dưới đây là 3 lưu ý cần biết khi sử dụng Cáp giới (Gekko Gekko) chữa bệnh:

  • Việc sử dụng Cáp giới phải tuân theo đúng liều lượng được khuyến cáo để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Không nên tự ý tăng hoặc giảm liều lượng một cách đột ngột, trừ khi có chỉ dẫn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

  • Việc sử dụng Cáp giới chất lượng kém hoặc không rõ nguồn gốc có thể gây hại cho sức khỏe. Do đó, cần mua sản phẩm từ các địa chỉ uy tín, có giấy chứng nhận và được sản xuất theo quy trình đảm bảo vệ sinh an toàn.

  • Tương tự như các loại thuốc khác, việc sử dụng Cáp giới cũng có thể gây ra tác dụng phụ. Nếu bạn thấy các triệu chứng khó chịu hoặc không bình thường sau khi sử dụng Cáp giới, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.

 

 
Có thể bạn quan tâm?
CỎ SỮA

CỎ SỮA

Cây cỏ sữa là một trong những vị thuốc quý có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh đường ruột. Ngoài ra, loại cây này còn được dùng để tăng cường khả năng tiết sữa ở phụ nữ sau khi sinh bị thiếu sữa.
administrator
XÁO TAM THÂN (TAM PHÂN)

XÁO TAM THÂN (TAM PHÂN)

Xáo tam thân (Paramignya trimera) là một loại dược liệu quý thuộc họ Cam (Rutaceae) có nguồn gốc từ Đông Nam Á và châu Phi. Với thành phần chính là các hợp chất tự nhiên như flavonoid, coumarin, terpenoid, alkaloid, Xáo tam thân đã được sử dụng trong y học cổ truyền và hiện đại để chữa trị nhiều loại bệnh như đau đầu, đau khớp, viêm xoang và một số bệnh lý khác. Ngoài ra, Xáo tam thân còn có tác dụng giải độc, kháng khuẩn và kháng viêm.
administrator
KHƯƠNG HOÀNG

KHƯƠNG HOÀNG

Tên khoa học: Curcuma longa L. Họ: Gừng (Zingiberaceae) Tên gọi khác: Nghệ vàng
administrator
CÁT CÁNH

CÁT CÁNH

Cát cánh (Platycodon grandiflorus) là một loại dược liệu được sử dụng trong y học cổ truyền từ rất lâu đời. Có vị đắng, tính bình, Cát cánh được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau như ho, viêm họng, đau đầu, đau bụng, viêm ruột, và đặc biệt là giảm đau và chống viêm. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng Cát cánh có chứa nhiều hoạt chất có tác dụng đáng kể trong việc điều trị bệnh, đồng thời cũng cần chú ý đến cách sử dụng và bảo quản Cát cánh để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị.
administrator
HẠT ĐÁC

HẠT ĐÁC

Hạt đác là loại hạt ít chất béo và calo nhưng lại giàu khoáng, vitamin… có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe như chữa sốt, lợi tiểu, chữa viêm cuống phổi, tiêu hóa...
administrator
NGƯU TẤT

NGƯU TẤT

Cây ngưu tất (Achyranthes bidentata Blume) thuộc dạng thân thảo sống lâu năm, thân mảnh, hơi vuông, mọc thẳng.
administrator
DIẾP CÁ

DIẾP CÁ

Diếp cá, hay còn được biết đến với những tên gọi: Lá giấp, co vầy mèo, ngu tinh thảo, tập thái, rau vẹn, phiăc hoảy, cù mua mín. Rau diếp cá từ lâu đã được biết đến như một loại rau ăn sống phổ biến trong bữa ăn của người Việt Nam. Nó có mùi đặc trưng mà chỉ có những người ăn quen mới thích thú. Bên cạnh đó, diếp cá còn được sử dụng để giảm sốt, điều trị viêm họng, viêm phế quản, áp xe phổi, mụn nhọt, bệnh trĩ và trúng thực. Tuy nhiên dược liệu này có tính hàn nên không thích hợp cho các trường hợp có mụn nhọt thể âm. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, công dụng và cách dùng của dược liệu này.
administrator
CÚC HOA

CÚC HOA

Tên khoa học: Chrysanthemum indicum L. Cúc hoa là một loại thực vật không còn xa lạ gì đối với chúng ta. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về đặc điểm cúc hoa và các công dụng của thảo dược này nhé.
administrator