TẦM XUÂN

Tầm xuân (Rosa canina) là một loại thực vật có hoa thuộc họ hoa hồng. Loài cây này phân bố rộng rãi trên khắp thế giới và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong y học cổ truyền. Tầm xuân được biết đến với nhiều tác dụng chữa bệnh, từ việc hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường hệ miễn dịch, đến giảm đau và chống viêm. Ngoài ra, tầm xuân cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và chế phẩm làm đẹp.

daydreaming distracted girl in class

TẦM XUÂN

Giới thiệu về dược liệu

Tầm xuân (Rosa canina) là một loại cây bụi thường được tìm thấy ở các khu vực ôn đới trên toàn thế giới. Cây có thân mọc thẳng đứng, cao khoảng 1-3 mét, với nhánh phân cành nhiều và có gai. Lá của tầm xuân có hình dạng bầu dục hoặc hình bầu dục dài, cạnh có răng cưa. Hoa của cây có màu hồng hoặc trắng, mọc thành chùm ở đầu cành. Trái của tầm xuân là quả hình bầu dục, có màu đỏ tươi khi chín và chứa nhiều hạt. Cây thường mọc hoang dã ở các vùng đất cằn cỗi, vùng núi, rừng thưa và bãi cỏ.

Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận dùng để làm thuốc chính của Tầm xuân (Rosa canina) là quả và hạt. Quả Tầm xuân được thu hái khi chín đỏ, thường vào tháng 8 đến tháng 10 hàng năm. Sau khi thu hái, quả Tầm xuân được rửa sạch và phơi khô ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Hạt Tầm xuân được thu hái sau khi quả đã chín đỏ, thường vào mùa thu. Hạt được tách ra và phơi khô nhanh ở nhiệt độ thấp để giữ được chất lượng. Tầm xuân cũng có thể được tìm thấy dưới dạng chiết xuất hoặc dạng viên nang.

Để bảo quản dược liệu Tầm xuân, nên đặt nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu lưu trữ trong thời gian dài, nên đóng gói kín để tránh bị ẩm hoặc bị mối mọt tấn công.

Thành phần hóa học

Dược liệu Tầm xuân (Rosa canina) đã được nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của nó. Các nghiên cứu cho thấy rằng dược liệu Tầm xuân chứa nhiều chất dinh dưỡng như axit ascorbic (vitamin C), axit citric, carotenoid, flavonoid, phenolic, tannin và acid triterpenoid.

Tác dụng - Công dụng

Theo Y học cổ truyền

Theo Y học cổ truyền, Tầm xuân có vị chua, tính bình, vào hai kinh tâm và can. Công dụng chính của Tầm xuân bao gồm bổ gan thận, tăng cường sinh lực; làm mát gan, thanh nhiệt giải độc; chữa bệnh tiểu đường; giảm viêm, chống oxy hóa; chữa các bệnh về đường tiết niệu.

Tầm xuân còn được sử dụng trong nhiều bài thuốc truyền thống để điều trị các bệnh về huyết áp, ho, đau lưng, đau khớp và bệnh tim mạch.

Theo Y học hiện đại

Tầm xuân (Rosa canina) là một loại dược liệu được sử dụng rộng rãi trong Y học. Các nghiên cứu Y học hiện đại đã chứng minh rằng tầm xuân có chứa nhiều thành phần có lợi cho sức khỏe, bao gồm axit béo không no, carotenoid, flavonoid, polyphenol và vitamin C. Tầm xuân có tác dụng giảm đau và viêm, hỗ trợ hệ thống miễn dịch, bảo vệ sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ ung thư. Ngoài ra, tầm xuân còn được sử dụng để hỗ trợ trị liệu cho bệnh viêm khớp và thoái hóa xương khớp. Tuy nhiên, cần thực hiện thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả và an toàn của tầm xuân trong việc chữa bệnh.

Cách dùng - Liều dùng

Dưới đây là một số bài thuốc chữa bệnh sử dụng Tầm xuân (Rosa canina), cùng với liều lượng và cách thực hiện:

  • Thuốc trị ho: hạt Tầm xuân 12g, đường phèn 15g. Cho hạt vào chảo rồi rang chín, nghiền thành bột. Sau đó trộn đều với đường phèn, mỗi lần dùng 3-6g, ngày dùng 2 lần với nước ấm.

  • Thuốc trị tiểu đường: Tầm xuân 60g, Kế tử 30g, Khoảng Lăng 30g, Cam thảo 10g, Hoàng kỳ 10g. Sắc uống hàng ngày.

  • Thuốc trị viêm khớp: Tầm xuân 30g, Ngưu tất 20g, Kim ngân hoa 15g, Đau xương khớp 15g, Kinh giới 15g, Kế tử 15g. Sắc uống 2 lần mỗi ngày.

Lưu ý

Sau đây là 5 lưu ý khi sử dụng Tầm xuân (Rosa canina) chữa bệnh:

  • Đối với những người có tiền sử dị ứng với hoa hồng, nên tránh sử dụng Tầm xuân hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

  • Tầm xuân có tác dụng kích thích tiết acid và trung hòa acid trong dạ dày, do đó nếu sử dụng quá liều hoặc dùng trong thời gian dài có thể gây ra vấn đề về tiêu hóa.

  • Người bệnh tiểu đường nên hạn chế sử dụng Tầm xuân do có tác động đến mức đường huyết.

  • Tầm xuân có tác động tới quá trình đông máu, do đó người bệnh đang dùng thuốc chống đông cần thận trọng khi sử dụng Tầm xuân.

  • Tránh sử dụng Tầm xuân cho phụ nữ mang thai và cho con bú mà không có chỉ định của bác sĩ.

 

 
Có thể bạn quan tâm?
TÔ DIỆP

TÔ DIỆP

Tía tô chắc hẳn là một loại gia vi vô cùng quen thuộc trong căn bếp của những gia đình Việt Nam. Bên cạnh đó, loại dược liệu này còn có nhiều công dụng khác tốt cho sức khỏe của chúng ta, đặc biệt là phần lá Tía tô - còn gọi Tô diệp. Vị thuốc Tô diệp đa số được sử dụng để chữa ho, giải biểu, tán hàn… Sau đây hãy cùng tìm hiểu về Tô diệp và cách sử dụng tốt nhất.
administrator
NGỌC LAN TÂY

NGỌC LAN TÂY

Các bộ phận của cây Ngọc lan tây, đặc biệt là tinh dầu có tác dụng giảm sự tăng biên độ hô hấp và nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, giảm kích thích phản xạ, còn có công dụng kháng sinh, kháng khuẩn. Ở Thái Lan, lá và gỗ của Ngọc lan tây có công dụng lợi tiểu, còn hoa có tác dụng trợ tim.
administrator
THƯƠNG LỤC

THƯƠNG LỤC

Thương lục là một loại thảo dược được mọi người truyền miệng với cái tên cao sang là “sâm cao ly” do hình dáng tương tự với Nhân Sâm. Loại thực vật này rất dễ trồng và được sử dụng nhiều trong đông y để cải thiện triệu chứng của xơ gan cổ trướng, hỗ trợ thông đại tiểu tiên... Tuy nhiên, đây là dược liệu thuộc nhóm hạ phẩm, tức là có công dụng chữa bệnh nhưng lại chứa độc tính. Rất nhiều người thậm chí đã tử vong khi tự ý dùng loại dược liệu này. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về loại thảo dược này.
administrator
CỦ NÉN

CỦ NÉN

Củ nén, hay còn được biết đến với những tên gọi: Hành tăm, hành nén, nén. Củ nén là loại gia vị đặc trưng, xuất hiện rộng rãi và quen thuộc trong các món ăn hàng ngày, của người dân Việt Nam. Không chỉ phong phú về thành phần dinh dưỡng mà loài thực vật này còn có tác dụng trị bệnh rất hiệu quả. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, công dụng và cách dùng của dược liệu này.
administrator
BÔNG ỔI

BÔNG ỔI

Bông ổi là loại cây đẹp được dùng làm cây cảnh, nó còn được biết đến tên là Hoa ngũ sắc. Ngoài ra, loài hoa này còn được sử dụng làm vị thuốc thanh nhiệt, giải độc, cầm máu, chữa đau bụng thổ tả, viêm da, hắc lào, cảm sốt. Tên gọi khác: Cây Ngũ sắc, hoa ngũ sắc, cây cứt lợn, thơm ổi, cây trâm ổi, hoa tứ quý, cây mã anh đơn, cây trâm hôi Tên khoa học: Lantana Camara L. Họ: Cỏ roi ngựa Verbenaceae.
administrator
CÂY NGÂU

CÂY NGÂU

Cây ngâu, hay còn được biết đến với những tên gọi: Mộc ngưu, ngâu tán tròn, ngâu ta. Cây ngâu là loại cây cảnh đẹp, khá phổ biến, xuất hiện nhiều ở các khu rừng vùng núi tại Việt Nam. Nhưng ít ai biết rằng cây ngâu cũng được dùng trong Y học để chữa bệnh như đau nhức xương khớp, ho suyễn, kinh nguyệt không đều, tăng huyết áp… Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, công dụng và cách dùng của dược liệu này.
administrator
TINH DẦU KHUYNH DIỆP

TINH DẦU KHUYNH DIỆP

Tinh dầu khuynh diệp hiện nay đang nổi lên trên thị trường, được sử dụng rộng rãi trong các dạng dầu bôi ngoài hay thuốc giảm ho. Các chuyên gia đã nghiên cứu và áp dụng loại tinh dầu này vào nhiều hoạt động chăm sóc sức khỏe. Một số công dụng đã được biết tới của tinh dầu Khuynh diệp bao gồm thông xoang, giảm đau nhức cơ bắp, giảm căng thẳng. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về tinh dầu Khuynh diệp và cách sử dụng hiệu quả nhất nhé.
administrator
CÂY AN XOA

CÂY AN XOA

Cây An xoa (Helicteres hirsuta) là một loại dược liệu được sử dụng từ lâu đời trong Y học cổ truyền. Với các thành phần có trong cây, nhiều bài thuốc đã được chế biến để điều trị một số bệnh thường gặp. Cây An xoa có công dụng lưu thông khí huyết, trị đau, giảm viêm và kháng khuẩn. Đồng thời, dược liệu cũng được sử dụng để cải thiện chức năng gan và thận.
administrator