TRƯỜNG SINH THẢO

Trường sinh thảo (Selaginella tamariscina) là một loại dược liệu quý hiếm trong Y học cổ truyền, được sử dụng để chữa trị các bệnh về gan, thận, viêm loét dạ dày, viêm khớp và rối loạn nội tiết. Các nghiên cứu hiện đại cũng đã chứng minh được các tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa và giảm đường huyết của Trường sinh thảo. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về Trường sinh thảo và những công dụng tuyệt vời của nó nhé.

daydreaming distracted girl in class

TRƯỜNG SINH THẢO

Giới thiệu về dược liệu

Trường sinh thảo (Selaginella tamariscina) là một loại thực vật có hoa thuộc họ Quyển bá (Selaginellaceae), thường được sử dụng trong các bài thuốc của y học cổ truyền. Trường sinh thảo có thân rễ ngắn và thân non có chiều dài khoảng 10-30 cm, phân cành đối xứng hai bên với lá mọc đối xứng. Lá của Trường sinh thảo có hình dạng như lá kim, có kích thước nhỏ, khoảng 2-3 cm dài và 1-2 mm rộng, mọc theo nhánh với mật độ lớn.

Lá của Trường sinh thảo có màu xanh tươi và có sợi mịn như lông ở mặt dưới, trong khi mặt trên của lá có những đốm nâu nhỏ. Thân của Trường sinh thảo cũng có những sợi lông mịn. Trường sinh thảo có thể sinh trưởng và phát triển tốt ở các vùng đất ẩm ướt, có nhiều bóng râm, nhiệt độ khá mát và độ ẩm cao.

Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận sử dụng của Trường sinh thảo là toàn bộ cây, đặc biệt là thân cây và lá cây. Thân cây của Trường sinh thảo được thu hái vào mùa thu, sau đó được rửa sạch và phơi khô. Lá cây được thu hái quanh năm, nhưng tốt nhất là trong mùa xuân hoặc mùa thu.

Sau khi thu hái, thân cây và lá cây được phơi khô, sấy khô hoặc hấp khô. Sau đó, chúng được cắt nhỏ và đem sấy khô một lần nữa để bảo quản. Trường sinh thảo cũng có thể được chế biến thành dạng tinh dầu hoặc chiết xuất, được sử dụng trong sản xuất các loại thuốc khác nhau.

Thành phần hóa học

Hiện nay, có nhiều nghiên cứu Y học hiện đại đã tiến hành phân tích thành phần hóa học của Trường sinh thảo (Selaginella tamariscina) để tìm hiểu về tác dụng của cây trong y học. Các nghiên cứu này cho thấy rằng Trường sinh thảo chứa nhiều loại hoạt chất có tác dụng khác nhau, bao gồm:

 

Alkaloid: thường tìm thấy ở rễ, có tác dụng giảm đau, giảm sốt, tăng cường miễn dịch và chống viêm.

Flavonoid: cryptomerin B, isocrytomerin, amentoflavone, hinokiflavon... có tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa, chống ung thư và bảo vệ gan.

Triterpenoid: có tác dụng giảm cholesterol, kháng viêm, chống viêm và chống ung thư.

Ngoài ra, Trường sinh thảo còn chứa một số vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe như axit ascorbic, canxi, sắt, magie và kẽm; các chất khác bao gồm lutein, cholesterol, tannin, quinone, coumarine..

Tác dụng - Công dụng

Theo Y học cổ truyền

Theo Y học cổ truyền, Trường sinh thảo (Selaginella tamariscina) có vị ngọt, tính hàn, có tác dụng làm mát, giải độc, tán ứ, hạ sốt, chống viêm, giảm đau, kích thích tiêu hóa và lợi tiểu.

Theo Y học hiện đại

Hiện nay, nhiều nghiên cứu Y học hiện đại đã được tiến hành để chứng minh công dụng của Trường sinh thảo (Selaginella tamariscina) trong điều trị một số bệnh lý. Sau đây là một số nghiên cứu nổi bật:

  • Điều trị viêm gan B: Một nghiên cứu đã chứng minh rằng chiết xuất của Trường sinh thảo có khả năng giảm mức độ viêm gan B và giảm lượng virus trong cơ thể.

  • Điều trị bệnh tiểu đường: Nghiên cứu trên động vật đã cho thấy rằng Trường sinh thảo có thể giúp cải thiện mức độ đường huyết và chống oxy hóa, điều này cho thấy Trường sinh thảo có tiềm năng để sử dụng trong điều trị bệnh tiểu đường.

  • Điều trị ung thư: Một số nghiên cứu trên tế bào ung thư trên chuột đã cho thấy rằng chiết xuất của Trường sinh thảo có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, đặc biệt là tế bào ung thư đại tràng.

  • Tác dụng chống oxy hóa: Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng các hợp chất trong Trường sinh thảo có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ các tế bào khỏi tổn thương gây ra bởi các gốc tự do.

Cách dùng - Liều dùng

Liều dùng thông thường từ 5 – 15g, đôi khi có thể lên đến 20 – 30g khi dùng ở dạng thuốc sắc.

Dưới đây là một số bài thuốc chữa bệnh được sử dụng trong Y học cổ truyền với Trường sinh thảo (Selaginella tamariscina):

  • Bài thuốc chữa bệnh tiểu đường: Trường sinh thảo 30g, Hạt điều đen 30g, Đỗ trọng 20g, Đường phèn 100g. Sắc uống 2 lần mỗi ngày, mỗi lần 50ml.

  • Bài thuốc chữa bệnh táo bón: Trường sinh thảo 20g, Cam thảo 5g, Táo nhân 10g, Đường phèn 30g. Sắc uống 1 lần vào buổi tối trước khi đi ngủ.

  • Bài thuốc chữa bệnh mất ngủ: Trường sinh thảo 10g, Hòa thượng tử 10g, Hoàng liên 10g, Huyền sâm 10g, Ngưu tất 10g, Cam thảo 5g, Đường phèn 30g. Sắc uống trước khi đi ngủ.

Lưu ý

Dưới đây là một số lưu ý chuyên gia khuyên khi sử dụng Trường sinh thảo:

  • Không sử dụng Trường sinh thảo nếu bạn bị dị ứng với thành phần của nó.

  • Trường sinh thảo có tính mát, nên tránh sử dụng khi bạn đang bị cảm lạnh hoặc cảm cúm.

  • Nếu bạn đang sử dụng thuốc khác, nên hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng Trường sinh thảo, để đảm bảo không xảy ra tương tác thuốc.

  • Trường sinh thảo không được khuyến khích sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

 

 
Có thể bạn quan tâm?
DƯA GANG TÂY

DƯA GANG TÂY

Dưa gang tây, hay còn được biết đến với những tên gọi: Dưa tây, chùm hoa dưa, lạc tiên bốn cạnh. Dưa gang tây có nguồn gốc từ Nam Mỹ, thích hợp trồng ở vùng có khí hậu nóng ẩm, có tác dụng an thần gây ngủ, giảm ho, tốt cho đường hô hấp. Tuy nhiên cần cẩn thận, không sử dụng dưa gang tây lâu ngày với liều lượng cao vì dễ gây tích tụ chất độc gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, công dụng và cách dùng của dược liệu này.
administrator
CÀ CUỐNG

CÀ CUỐNG

Cà cuống hay còn gọi là Cà dương, Long Sắt..., tên khoa học là Lethocerus indicus. Tinh dầu cà cuống được sử dụng với liều lượng thấp như một chất kích thích tâm thần để gây hưng phấn và cải thiện một chút hoạt động tình dục.
administrator
SÂM BỐ CHÍNH

SÂM BỐ CHÍNH

Sâm bố chính là một loại thực vật có hình dáng khá giống với dược liệu Nhân sâm, nhưng về tác dụng thì hoàn toàn không giống với Nhân sâm. Nó thường được sử dụng trong điều trị các chứng kinh nguyệt không đều, suy thận hoặc giúp cải thiện thể trạng và tăng cường miễn dịch,…
administrator
BẠCH CHỈ

BẠCH CHỈ

Bạch chỉ (tên khoa học Angelica dahurica), thuộc họ Hoa tán (Apiaceae). Người ta thường gọi nó là Hương Bạch Chỉ (hay Phong hương, Hàng Bạch chỉ tức Bạch chỉ Hàng Châu). Ngoài ra còn có loại Bạch chỉ khác ít dùng hơn là Xuyên Bạch chỉ. Nhưng vì trong củ của nó có hoạt chất angelicotoxin, một chất gây hưng phấn với liều thấp nhưng ở liều cao nó sẽ làm mạch đập chậm, tăng huyết áp, hơi thở kéo dài, nôn mửa, thậm chí là co giật và tê liệt toàn thân. Vì thế nên ít được sử dụng hơn. Ở đây chúng ta thiên hướng mô tả về cây Hương Bạch chỉ (Angelica dahurica).
administrator
TAM LĂNG

TAM LĂNG

Trong Y học cổ truyền, Tam lăng là một vị thuốc được cho rằng có những công dụng gần như tương đương và có thể thay thế vị thuốc Mật gấu. Với những tác dụng nổi bật như tiêu viêm, tán ứ,…mà Tam lăng có mặt trong khá nhiều các bài thuốc chữa các bệnh lý liên quan đến ứ huyết. Sau đây là những thông tin về dược liệu Tam lăng.
administrator
KẾ SỮA

KẾ SỮA

Tên khoa học: Silybum marianum (L) Gaertn Họ Cúc (Asteraceae) Tên gọi khác: Cây đức mẹ, cây kế thánh, cây cúc gai
administrator
THIÊN TIÊN TỬ

THIÊN TIÊN TỬ

Thiên tiên tử là một vị thuốc được phân nhóm độc bảng A. Theo y học cổ truyền, Thiên tiên tử có công dụng chữa đau răng, dùng trong trường hợp co giật hay hoảng sợ quá độ. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về Thiên tiên tử, cũng như công dụng và thận trọng khi sử dụng.
administrator
TẾ TÂN

TẾ TÂN

Tế tân, tên khoa học là Asarum sieboldii, là một loại dược liệu được sử dụng trong y học truyền thống Đông y. Cây thuộc họ Mộc hương (Aristolochiaceae) và có nguồn gốc từ khu vực Đông Á, đặc biệt là Nhật Bản và Hàn Quốc. Tế tân được truyền thống sử dụng để chữa các bệnh về hô hấp, đường tiêu hóa và thần kinh. Hiện nay, nghiên cứu khoa học đã xác nhận một số tác dụng của Tế tân như kháng viêm, chống oxy hóa và giảm đau. Tuy nhiên, vì Tế tân chứa các hợp chất có thể gây hại cho thận và gan, nên việc sử dụng chữa bệnh cần thận trọng.
administrator