TỬ TÔ

Tử tô hay tía tô là một loại thảo dược thuộc họ hoa môi Lamiaceae. Những bộ phận bao gồm lá, hạt và thân của dược liệu này được sử dụng rất nhiều trong Y học cổ truyền. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về Tía tô và những công dụng của vị thuốc này đối với sức khỏe.

daydreaming distracted girl in class

TỬ TÔ

Giới thiệu về dược liệu

Tía tô (Perilla frutescens) là một loại thực vật có hoa thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và ôn đới châu Á. Tía tô thường được trồng để sử dụng làm gia vị, thuốc lá, chất tạo màu tự nhiên, và có các tính chất chống viêm, chống dị ứng và chống ung thư.

Tía tô có thân cây có độ cao từ 30 đến 90 cm, lá có kích thước từ 5 đến 10 cm, có màu xanh sáng đến tía tím, hình thái giống như lá tam giác với các lobe nhỏ. Hoa của tía tô tập trung thành một chùm dày ở đầu cành, có màu trắng hoặc tím nhạt. Quả của tía tô có hình dạng như hạt quýt, có màu nâu và có vị hơi ngọt.

Tía tô thường được trồng ở các vùng đất cát, đất thạch anh hoặc đất phù sa, thường được trồng trong các vườn nhỏ hoặc trên các bãi đất trống. Nó phát triển tốt ở nơi có ánh sáng đầy đủ và nhiệt độ ấm, và thường được trồng theo hệ thống tưới nhỏ giọt để cung cấp độ ẩm cho cây. Tía tô được trồng ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Đông Nam Á.

Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận dùng làm thuốc chính của Tía tô là lá và hạt của cây. Lá tía tô chứa nhiều hợp chất hoạt tính như flavonoid, phenolic, terpen, acid béo và lignan, trong khi đó hạt tía tô chứa các hợp chất dược lực như omega-3, omega-6, alpha-linolenic acid, acid rosmarinic, perillaldehyde và perilla ketone.

Thu hái lá tía tô khi cây đã đạt tuổi khoảng 40-60 ngày sau khi gieo hạt. Khi thu hái, người ta nên cắt các cành có lá và để chúng khô trong bóng râm. Hạt tía tô được thu hái khi chúng đã chín và có màu nâu. Sau khi thu hái, hạt tía tô được sấy khô và bảo quản trong bao bì kín.

Lá tía tô thường được sử dụng tươi hoặc khô để chế biến thành các loại thuốc hoặc gia vị. Lá tươi được sử dụng để làm rau sống, xào, nấu canh hoặc trộn với các loại rau khác để tăng hương vị. Lá khô có thể được sử dụng để sắc nước uống, hay nghiền thành bột để sử dụng trong các công thức thuốc. Hạt tía tô thường được xay thành bột và dùng để làm gia vị cho các món ăn, hoặc trộn với các loại thảo dược khác để chế biến thành các bài thuốc.

Lá tía tô tươi nên được giữ trong tủ lạnh và sử dụng trong vòng một vài ngày. Lá tía tô khô có thể được bảo quản trong bao bì kín ở nhiệt độ mát tại nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp. Hạt tía tô cũng cần được bảo quản trong bao bì kín để tránh ẩm và côn trùng.

Thành phần hóa học

Các nghiên cứu Y học hiện đại đã chỉ ra rằng Tía tô (Perilla frutescens) có chứa nhiều hợp chất có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa và ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư. Sau đây là một số nghiên cứu nổi bật về thành phần và hàm lượng của dược liệu Tía tô:

  • Hợp chất hoạt tính của lá Tía tô: Lá Tía tô chứa nhiều hợp chất hoạt tính như acid rosmarinic, luteolin, apigenin, quercetin và kaempferol. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng acid rosmarinic có tác dụng chống viêm, kháng vi khuẩn, chống oxy hóa và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

  • Hợp chất hoạt tính của hạt Tía tô: Hạt Tía tô chứa nhiều axit béo như alpha-linolenic acid và omega-3 và omega-6, các hợp chất hoạt tính như perilla ketone và perillaldehyde. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hạt Tía tô có tác dụng làm giảm mức đường trong máu, giảm mức cholesterol và triglyceride, giảm huyết áp và cải thiện chức năng gan.

Tác dụng - Công dụng

Theo Y học cổ truyền

Theo Y học cổ truyền, Tía tô (Perilla frutescens) có vị hơi cay nồng, tính mát và có tác dụng vào các kinh tâm, phế, vị.

Công dụng của Tía tô theo Y học cổ truyền bao gồm:

  • Khử phong, giải độc: Tía tô có tác dụng giải độc, làm mát gan và thanh nhiệt cơ thể, giúp làm giảm các triệu chứng phong thấp như đau nhức khớp, đau đầu và sốt.

  • Tiêu viêm: Tía tô có tác dụng kháng viêm, giúp làm giảm các triệu chứng viêm như viêm họng, viêm xoang và viêm da.

  • Tăng cường miễn dịch: Tía tô có tác dụng tăng cường hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các bệnh truyền nhiễm và tăng cường khả năng chống lại các bệnh tật.

  • Điều hòa tiêu hóa: Tía tô có tác dụng làm dịu đường ruột, giúp giảm các triệu chứng khó tiêu, đầy hơi, buồn nôn và tiêu chảy.

  • Hỗ trợ điều trị hen suyễn và viêm phế quản: Tía tô có tác dụng làm giảm các triệu chứng hen suyễn và viêm phế quản như ho khan, khó thở và đau ngực.

Tuy nhiên, việc sử dụng Tía tô trong điều trị các bệnh cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa và tuân thủ đúng liều lượng, cách dùng để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

Theo Y học hiện đại

Các nghiên cứu trên người và động vật đã chỉ ra rằng Tía tô có tác dụng chống viêm, giảm đau, giảm mức đường trong máu, giảm cholesterol và triglyceride, giảm huyết áp, cải thiện chức năng gan và thận, tăng cường hệ miễn dịch và ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư.:

  • Tác dụng kháng viêm: Tía tô có chứa các hợp chất flavonoid và phenolic có tác dụng kháng viêm mạnh mẽ. Một số nghiên cứu cũng cho thấy rằng các hợp chất này có thể giảm thiểu sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh.

  • Hỗ trợ điều trị hen suyễn và viêm phế quản: Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Tía tô có tác dụng làm giảm các triệu chứng hen suyễn và viêm phế quản như ho khan, khó thở và đau ngực. Đặc biệt, các hợp chất omega-3 trong Tía tô cũng có tác dụng giảm viêm và hỗ trợ điều trị các bệnh phổi.

  • Tác dụng kháng dị ứng: Một số nghiên cứu cho thấy Tía tô có tác dụng kháng dị ứng, giúp giảm các triệu chứng dị ứng như ngứa và viêm da.

  • Bảo vệ gan: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Tía tô có tác dụng bảo vệ gan và giảm thiểu tổn thương gan do các tác nhân gây độc.

  • Hỗ trợ tiêu hóa: Tía tô có tác dụng làm giảm các triệu chứng khó tiêu, đầy hơi, buồn nôn và tiêu chảy.

Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu để xác định chính xác các tác dụng và liều lượng phù hợp của Tía tô trong việc điều trị các bệnh tật. Ngoài ra, việc sử dụng Tía tô để điều trị các bệnh cần phải được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Cách dùng - Liều dùng

Dưới đây là một số bài thuốc chữa bệnh, liều lượng và cách thực hiện có thành phần Tía tô (Perilla frutescens):

Bài thuốc chữa ho khan, khó thở

Tía tô (15g), Hạt sen (15g), Đỗ trọng (15g), Cam thảo (10g), Hồng hoa (10g), Kẹo sả (10g), Quế chi (10g)

Sắc uống, chia làm 3 lần trong ngày, mỗi lần uống 100ml

Bài thuốc chữa viêm phế quản

Tía tô (30g), Hà thủ ô đỏ (30g), Cam thảo (15g), Hạt sen (15g), Táo nhân (10g), Đinh lăng (10g)

Sắc uống, chia làm 3 lần trong ngày, mỗi lần uống 100ml

Bài thuốc chữa chứng khó tiêu

Tía tô (15g), Nhục quế (10g), Táo nhân (10g), Đại táo đen (10g), Hạt sen (10g), Cam thảo (10g), Sơn thù du (10g)

Sắc uống, chia làm 3 lần trong ngày, mỗi lần uống 100ml

Bài thuốc bảo vệ gan

Tía tô (30g), Ngưu tất (30g), Đỗ trọng (20g), Hoàng kỳ (15g), Cam thảo (10g), Kẹo sả (10g)

Sắc uống, chia làm 3 lần trong ngày, mỗi lần uống 100ml

Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bạn nên tìm hiểu kỹ về cách thực hiện và liều lượng phù hợp. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau khi sử dụng thuốc, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên của bác sĩ.

Lưu ý

Sau đây là một số lưu ý cần biết khi sử dụng Tía tô (Perilla frutescens) để chữa bệnh:

  • Tránh sử dụng Tía tô trong trường hợp đặc biệt như  phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em dưới 6 tuổi hoặc những người bị dị ứng với thành phần của Tía tô.

  • Tía tô có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, buồn nôn, nôn mửa, hoặc phản ứng dị ứng. Nếu bạn gặp phải những triệu chứng này, hãy ngừng sử dụng Tía tô ngay lập tức hỏi ý kiến bác sĩ.

  • Tía tô có thể tương tác với một số loại thuốc khác. Trước khi sử dụng Tía tô để chữa bệnh, hãy nói cho bác sĩ biết về tất cả các loại thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác mà bạn đang sử dụng.

 

 
Có thể bạn quan tâm?
NA RỪNG

NA RỪNG

Na rừng hay Nắm cơm là một vị thuốc quý thường được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý cho phụ nữ sau khi sinh nở. Bên cạnh đó, Na rừng còn được biết đến rộng rãi bởi nhiều công dụng hữu ích như giảm đau, chống viêm, hỗ trợ an thần, bổ thận, giảm ho, tiêu đờm,…
administrator
SẮN DÂY

SẮN DÂY

Sắn dây có vị ngọt, tính bình, không độc, nước cốt rễ dùng sống rất hàn. Hoa có vị ngọt, tính bình, không độc. Có tác dụng: thanh nhiệt, giải độc, thông tiểu, tăng tiết mồ hôi, giải rượu, sinh tân dịch, thăng dương chỉ tả. Do đó được dùng để trị nhiệt lỵ, cảm nhiễm viêm hô hấp, ho khan, ho đờm, sốt, trị các chứng nóng, đau cứng gáy, tiêu chảy. Chữa các chứng say nắng, giải khát, hỗ trợ tiêu hoá. Ngoài ra sắn dây còn làm đẹp da, mờ nếp tàn nhang.
administrator
CÚC VẠN THỌ

CÚC VẠN THỌ

Cúc vạn thọ là biểu tượng của hạnh phúc và sức khỏe vĩnh cửu nên thường được trang trí trong dịp Tết. Loài hoa này còn có nhiều dược tính, được nhân dân dùng để chữa ho gà, hen suyễn, viêm vú, viêm miệng, đau răng, bỏng, viêm da mụn mủ...
administrator
DẠ CẨM

DẠ CẨM

Dạ cẩm, hay còn được biết đến với những tên gọi: Đất lượt, chạ khẩu cắm, loét mồn, đứt lướt, cây loét miệng, dây ngón cúi, ngón lợn. Cây dạ cẩm từ lâu đã được xem là một dược liệu quý giúp chữa trị các bệnh như viêm loét dạ dày, loét miệng, lở lưỡi…Vì nó mang lại hiệu quả điều trị bệnh cao nên từ năm 1960 đã được bệnh viện tỉnh Lạng Sơn đưa vào danh mục những cây thuốc điều trị bệnh dạ dày. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, công dụng và cách dùng của dược liệu này.
administrator
HƯƠNG NHU TÍA

HƯƠNG NHU TÍA

Hương nhu là một loại thảo dược được sử dụng trong Y học với công dụng trị cảm cúm, nuôi mái tóc dài thơm cho người con gái, chữa cảm nắng, nhức đầu, đau bụng đi ngoài, tức ngực, nôn mửa, chuột rút, ho, tả…
administrator
KHƯƠNG HOẠT

KHƯƠNG HOẠT

Tên khoa học: Notopterygium incisium, Họ: Hoa Tán (Apiaceae). Tên gọi khác: Tây khương hoạt, Xuyên khương hoạt, Hồ Vương Sứ Giả, Khương Thanh.
administrator
BẠCH THƯỢC

BẠCH THƯỢC

Bạch thược, hay còn được biết đến với những tên gọi: Mẫu đơn trắng, kim thược dược, cẩm túc căn, tiêu bạch thược, thược dược,... Bạch thược là một vị thuốc từ cây Thược dược Trung Quốc. Không chỉ nổi bật bởi màu sắc và hình dạng tuyệt đẹp của hoa, rễ của loài cây này còn là một vị thuốc quý. Cũng là loại dược liệu đã được sử dụng từ lâu đời trong Đông y với công dụng bổ máu, điều kinh, giảm đau, làm mát, lợi tiểu. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, công dụng và cách dùng của dược liệu này.
administrator
VIỄN CHÍ VÀ NHỮNG LỢI ÍCH ĐỐI VỚI SỨC KHỎE

VIỄN CHÍ VÀ NHỮNG LỢI ÍCH ĐỐI VỚI SỨC KHỎE

Viễn chí (Polygala tenuifolia) là một loại cây thuộc họ Viễn chí (Polygalaceae). Cây có nguồn gốc từ Trung Quốc và được sử dụng trong Y học cổ truyền để điều trị rối loạn tâm lý, chứng mất ngủ, trầm cảm và rối loạn lo âu. Ngoài ra, Viễn chí còn có tác dụng hỗ trợ trí nhớ và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về Viễn chí và những lợi ích của dược liệu này đối với sức khỏe nhé.
administrator