VIỄN CHÍ

Viễn chí, hay còn được gọi với tên khác là Tiểu thảo, Nam viễn chí, có tên khoa học là Polygala japonica Houtt., họ Viễn chí (Polygalaceae). Viễn chí là một loại dược liệu được sử dụng từ rất lâu trong Y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về Viễn chí, đặc điểm, công dụng cũng như cách sử dụng Viễn chí trị bệnh nhé.

daydreaming distracted girl in class

VIỄN CHÍ

Giới thiệu về dược liệu

Viễn chí (Polygala japonica) là một loài thực vật có hoa thuộc họ Viễn chí (Polygalaceae). Thân của cây có kích thước từ 20 - 60 cm, thường mọc thẳng đứng và có nhiều nhánh phân cành. Lá mọc cách, hình dẹt, thon dài, có mũi nhọn ở đầu, dài khoảng 1 - 4 cm và rộng khoảng 0,5 - 1 cm. Hoa mọc thành chùm ở đầu cành, mỗi hoa có 5 cánh hoa màu tím hoặc xanh nhạt. Quả của cây là hộp nhỏ có chứa hạt nhỏ. Viễn chí phân bố ở các khu vực núi cao, vùng đất trống trải, ven sông và vùng đất cỏ. Loài cây này có thể được tìm thấy ở các nước châu Á như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan.

Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận dùng làm thuốc của Viễn chí (Polygala japonica) là rễ, được thu hái vào mùa thu hoặc mùa đông. Sau khi thu hái, rễ được tách bỏ đất và rửa sạch, phơi khô hoặc sấy khô nhanh để giảm độ ẩm xuống dưới 12%. Có thể ủ cho mềm, cắt thành đoạn, phơi hay sấy khô. Sau đó, rễ được bảo quản trong túi giấy hoặc hộp kín, tránh ánh nắng mặt trời và ẩm ướt. Trước khi sử dụng, rễ Viễn chí cần được nghiền thành bột hoặc sắc với nước để sử dụng.

Thành phần hóa học

Các nghiên cứu Y học hiện đại đã chỉ ra rằng dược liệu Viễn chí (Polygala japonica) chứa các hợp chất có tác dụng chống viêm, giảm đau, chống co giật, tăng cường trí nhớ và giảm căng thẳng. Cụ thể, các nghiên cứu đã xác định được saponin triterpen, nhựa, dầu béo, polygalitol, axit phenol, flavonoid và alkaloid là những thành phần chính của dược liệu này. Ngoài ra, trong Viễn chí còn chứa các khoáng chất như canxi, sắt, magiê, phốt pho, kali, natri và kẽm. Tất cả những thành phần trên có thể có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe và đã được sử dụng trong nhiều nghiên cứu liên quan đến các bệnh như rối loạn tâm lý, trầm cảm, mất ngủ và bệnh Alzheimer.

Tác dụng - Công dụng

Theo Y học cổ truyền

Theo Y học cổ truyền, Viễn chí (Polygala japonica) có vị đắng, tính ấm, có tác dụng vào kênh tâm, thận. Có tác dụng thông phế, giải độc, thanh nhiệt, chỉ thống phế, dưỡng tinh, giúp cho tinh khí huyết đều và thông suốt, giúp giải độc tố, điều hòa chức năng tiêu hóa. Nó còn được sử dụng để điều trị các triệu chứng như ho, khò khè, viêm họng, hen suyễn, đau ngực, khó thở, tiêu chảy, mất ngủ và rối loạn tiền đình.

Theo Y học hiện đại

Các nghiên cứu Y học hiện đại cho thấy rằng Viễn chí (Polygala japonica) có nhiều hoạt tính sinh học khác nhau và được sử dụng trong các liệu pháp điều trị khác nhau:

  • Tác dụng an thần: Viễn chí được sử dụng để giảm căng thẳng, lo lắng và giúp tăng cường giấc ngủ.

  • Tác dụng chống viêm: Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng Viễn chí có tác dụng chống viêm và có thể giúp giảm đau.

  • Tác dụng làm giảm cholesterol máu: Viễn chí được cho là có tác dụng giảm cholesterol máu, có thể giúp làm giảm nguy cơ bệnh tim và đột quỵ.

  • Tác dụng hỗ trợ tiêu hóa: Viễn chí được sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa và giảm triệu chứng khó tiêu.

  • Tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh lý về thần kinh: Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Viễn chí có tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh lý về thần kinh như đau thần kinh và rối loạn lo âu.

Cách dùng - Liều dùng

Bài thuốc chữa ho có đờm do phế nang tổn thương

  • Viễn chí: 6g

  • Đỗ trọng: 12g

  • Hà thủ ô đỏ: 12g

  • Ngũ vị tử: 6g

  • Thục địa: 12g

  • Hoàng cầm: 6g

Cách dùng: Sắc uống, ngày 1-2 lần.

Bài thuốc chữa đau đầu, chóng mặt

  • Viễn chí: 15g

  • Hoài sơn: 15g

  • Kim ngân hoa: 10g

Cách dùng: Sắc uống, ngày 1-2 lần.

Bài thuốc chữa mất ngủ

  • Viễn chí: 10g

  • Hoài sơn: 10g

  • Thục địa: 10g

  • Đương qui: 10g

Cách dùng: Sắc uống, ngày 1-2 lần.

Lưu ý: Nên tuân thủ liều lượng và cách dùng đúng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhà thuốc để đảm bảo hiệu quả và tránh tác dụng phụ không mong muốn.

Lưu ý

Sau đây là 5 lưu ý cần biết khi sử dụng Viễn chí (Polygala japonica) chữa bệnh:

  • Liều lượng cần được tuân thủ chính xác theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia.

  • Tránh sử dụng quá liều hoặc sử dụng lâu dài do có thể gây ra các tác dụng phụ.

  • Viễn chí không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trẻ em dưới 2 tuổi.

  • Người bị dị ứng với dược liệu thuộc họ Polygonaceae cần tránh sử dụng Viễn chí.

  • Viễn chí không thể thay thế thuốc được kê đơn bởi bác sĩ. Trong trường hợp cần thiết, việc sử dụng Viễn chí cần được giám sát chặt chẽ bởi người có kinh nghiệm.

 
Có thể bạn quan tâm?
QUA LÂU NHÂN

QUA LÂU NHÂN

Qua lâu nhân là hạt của Cây Qua lâu, có tên khoa học là Semen Trichosanthis.
administrator
XƯƠNG RỒNG

XƯƠNG RỒNG

Xương rồng (Euphorbia antiquorum) là một loại cây thân thảo thuộc họ Thầu dầu. Cây này được sử dụng như một dược liệu quý trong Y học cổ truyền và còn được trồng với mục đích trang trí. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nó chứa các chất độc có thể gây kích ứng da và độc hại cho các loài vật nuôi. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về xương rồng và những lợi ích của nó nhé.
administrator
NỮ TRINH TỬ

NỮ TRINH TỬ

Nữ trinh tử là hạt thu hoạch và xử lý để làm thuốc từ cây Nữ trinh, loài cây có nguồn gốc từ đất nước Trung Quốc với nhiều tác dụng chữa bệnh hiệu quả. Dược liệu này được sử dụng như một vị thuốc trong các bài thuốc y học cổ truyền từ rất lâu và được lưu truyền qua hàng trăm năm ở Trung Quốc.
administrator
HOÀNG LIÊN

HOÀNG LIÊN

Hoàng liên, hay còn được biết đến với những tên gọi: Chi liên, vượng thảo, vận liên, xuyên nhã liên, chích đởm chi, cổ dũng liên, thượng thảo. Cây hoàng liên là thảo dược được sử dụng trong rất nhiều bài thuốc điều trị bệnh của y học cổ truyền. Dược liệu này có tác dụng an thần, kháng viêm, khử khuẩn, chống virus.. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, công dụng và cách dùng của dược liệu này.
administrator
VỪNG

VỪNG

Vừng (Sesamum orientale) là một loại cây trồng rất phổ biến và sử dụng rộng rãi ở các vùng khí hậu nhiệt đới và ôn đới trên toàn thế giới. Trong lĩnh vực y học, Vừng được sử dụng làm dược liệu từ hàng ngàn năm trước đây. Các phần của cây, bao gồm hạt, lá và rễ, được sử dụng để chữa trị nhiều loại bệnh khác nhau. Vừng còn có giá trị dinh dưỡng cao và được sử dụng để sản xuất dầu ăn và các sản phẩm thực phẩm khác. Sau đây là một số thông tin về dược liệu Vừng và các ứng dụng y học của nó.
administrator
SO ĐŨA

SO ĐŨA

So đũa là cây thân gỗ, cao khoảng 8 – 10m và phát triển rất nhanh. Thân và cành mảnh, bề mặt nhẵn, vỏ sần sùi, dày và tiết ra mủ có màu đỏ. Rễ cọc, có nhiều rễ non và rễ phụ thường được vi khuẩn cộng sinh và tạo thành các nốt sần.
administrator
HUYỀN SÂM

HUYỀN SÂM

Cây Huyền sâm được sử dụng làm dược liệu để làm thuốc lợi tiểu, chữa sốt, viêm họng, viêm amygdal, loét lở miệng, ho,… hay dùng để bôi trực tiếp lên da để chữa bệnh chàm, ngứa, bệnh vảy nến, bệnh trĩ, sưng, phát ban,…
administrator
Ổ RỒNG

Ổ RỒNG

Ổ rồng là một loài dược liệu quý có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ổ rồng được sử dụng trong Y học cổ truyền và hiện đại để chữa trị một số bệnh như phù thũng, ghẻ ngứa, mẩn ngứa và làm liền xương. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng đã chỉ ra một số hoạt chất có trong Ổ rồng có khả năng chống oxy hóa và chống viêm, đem lại nhiều tiềm năng trong việc chữa trị các bệnh lý liên quan đến tình trạng viêm và tổn thương tế bào.
administrator